TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

federal

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛdəɹəl/ US/ˈfɛdəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

federal nghĩa là liên bang.

Nghĩa của federal

Tính từ

  1. Thuộc Liên bang.

Dạng từ của federal

Số nhiềufederals

Họ từ của federal

Cụm từ, thành ngữ với federal

  • Federal Republic of Germany — Cộng hòa Liên bang Đức.
  • federal district — Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.
  • federal government — Chính quyền liên bang.

Câu hỏi thường gặp

federal nghĩa là gì?

federal (tính từ) nghĩa là liên bang.

federal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của federal: giọng Anh (UK) /ˈfɛdəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛdəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.