feel free
giọng máy của trình duyệt
feel free nghĩa là dám, hãy thoải mái, hãy tự nhiên, tự nhiên.
Nghĩa của feel free
Động từ
- idiomatic, thường đi với to-infinitive Dám.
- The co-pilot didn't feel free to speak up to the pilot in the cockpit.Cơ phó không dám nói chuyện với phi công trong buồng lái
- câu mệnh lệnh, thường đi với to-infinitive Hãy thoải mái, hãy tự nhiên.
- While you're babysitting, feel free to open anything in the spirit cupboard.Trong lúc chăm em bé, hãy tự nhiên mở bất cứ thứ gì trong tủ đựng rượu
- câu mệnh lệnh, câu đáp lại Cứ thoải mái, cứ tự nhiên.
- "Can I take a look at the draft you've prepared?" / "Feel free.""Cho tôi xem bản nháp của bạn đã chuẩn bị được không?" / "Cứ tự nhiên đi."
Dạng từ của feel free
| Ngôi thứ ba số ít | feels free |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feeling free |
| Quá khứ phân từ | felt free |
| Quá khứ | felt free |
Câu hỏi thường gặp
feel free nghĩa là gì?
feel free (động từ) nghĩa là dám, hãy thoải mái, hãy tự nhiên, tự nhiên.