feel
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fiːl/
US/fiːl/
giọng máy của trình duyệt
feel nghĩa là sự sờ mó, xúc giác, sờ mó, thấy.
Nghĩa của feel
Danh từ
- Sự sờ mó.
- soft to the feelsờ thấy mềm
- Xúc giác.
- Cảm giác (khi sờ mó).
- Cảm giác đặc biệt (của cái gì).
- the feel of wet sawdustcảm giác mùn cưa ướt khi sờ mó vào
Ngoại động từ
- Sờ mó.
- to feel one's waydò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước
- Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
- to feel a paincảm thấy đau
- he feels the criticism keenlyhắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình
- Chịu đựng.
- to feel someone's vengeancechịu đựng sự trả thù của ai
- Chịu ảnh hưởng.
- ship feels her helmtàu ăn theo tay lái
- Quân sự Thăm dò, dò thám.
- Y học Bắt, sờ.
- to feel someone's pulsebắt mạch ai; (nghĩa bóng) thăm dò ý định của ai
Nội động từ
- Sờ, sờ soạng, dò tìm.
- to feel for somethingdò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì
- Cảm thấy.
- to feel certain thatcảm thấy, chắc rằng
- to feel coldcảm thấy lạnh
- to feel happycảm thấy sung sướng
- Hình như, có cảm giác như.
- air feels chillykhông khí hình như lạnh
- this cloth feels like velvetvải này sờ có cảm giác như nhung
- Cảm nghĩ là, cho là.
- if that's the way you feel about itnếu anh cho là như thế, nếu ý anh là như thế
- Cảm thông, cảm động.
- to feel for (with) someone in his sorrowcảm thông với nỗi đau đớn của ai
Dạng từ của feel
| Ngôi thứ ba số ít | feels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feeling |
| Quá khứ phân từ | felt |
| Quá khứ | felt |
| Số nhiều | feels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feel
Đồng nghĩa
Họ từ của feel
Cụm từ, thành ngữ với feel
- to acquire (get) the feel of something — Nắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì.
- to feel up to — (Thông tục) Thấy có đủ sức để, thấy có thể (làm được việc gì).
- to feel like doing something — Thấy muốn làm việc gì, thấy thích làm việc gì.
- to feel like putting somebody on — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có ý muốn giúp đỡ ai.
- it feels like rain — Trời có vẻ muốn mưa.
- to feel one's legs (feet) — Đứng vững; (Nghĩa bóng) Cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ chịu.
- to feel quite oneself — Thấy sảng khoái; Tự chủ.
- feel cheap — (Từ lóng) Thấy khó chịu, thấy khó ở.
- feel free — Dám.
- feel in one's bones — Cảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn.
- feel one's oat — (Mỹ, lóng) Ra vẻ ta đây quan trọng, vênh váo.
- feel small — Thấy tủi, thấy nhục nhã.
- feel somebody on soft corn — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bay.
- feel strange — Thấy trong người khang khác, thấy choáng váng.
- feel the draught — Gặp vận bỉ, gặp vận rủi, lâm vào cảnh túng quẫn.
Câu ví dụ với feel
- Stop it! You're making her feel uncomfortable! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
- How do you feel about his suggestion? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?
- I feel refreshed after taking a walk. Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo.
- How do you feel about your father? Bạn cảm thấy thế nào về bố của bạn?
- I know I shouldn't feel this way. Tui biết là mình không nên cảm thấy như thế này.
- I don't feel like speaking French today. Hôm nay tôi không có hứng nói tiếng Pháp.
- After having lunch, I feel like sleeping. Sau bữa trưa, tôi cảm thấy buồn ngủ.
- I feel clean after taking a bath. Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
feel nghĩa là gì?
feel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự sờ mó, xúc giác, sờ mó, thấy.
feel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feel: giọng Anh (UK) /fiːl/, giọng Mỹ (US) /fiːl/.