TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fellow-helper

US/ˈfɛ.ˌloʊ.ˈhɛɫ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

fellow-helper nghĩa là người trợ thủ.

Nghĩa của fellow-helper

Danh từ

  1. Người trợ thủ.

Câu hỏi thường gặp

fellow-helper nghĩa là gì?

fellow-helper (danh từ) nghĩa là người trợ thủ.

fellow-helper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fellow-helper: giọng Mỹ (US) /ˈfɛ.ˌloʊ.ˈhɛɫ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.