TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

female genital mutilation

giọng máy của trình duyệt

female genital mutilation nghĩa là sự cắt âm vật.

Nghĩa của female genital mutilation

Danh từ

  1. Sự cắt âm vật.

Dạng từ của female genital mutilation

Số nhiềufemale genital mutilations

Câu hỏi thường gặp

female genital mutilation nghĩa là gì?

female genital mutilation (danh từ) nghĩa là sự cắt âm vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.