female receptacle
US/ rɪ.ˈsɛp.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
female receptacle nghĩa là ổ cắm âm.
Nghĩa của female receptacle
Danh từ
- Tech Ổ cắm âm.
Câu hỏi thường gặp
female receptacle nghĩa là gì?
female receptacle (danh từ) nghĩa là ổ cắm âm.
female receptacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của female receptacle: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈsɛp.tɪ.kəl/.