TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

female receptacle

US/ rɪ.ˈsɛp.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

female receptacle nghĩa là ổ cắm âm.

Nghĩa của female receptacle

Danh từ

  1. Tech Ổ cắm âm.

Câu hỏi thường gặp

female receptacle nghĩa là gì?

female receptacle (danh từ) nghĩa là ổ cắm âm.

female receptacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của female receptacle: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈsɛp.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.