TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feme covert

UK/fɛmˈkʌvət/ giọng máy của trình duyệt

feme covert nghĩa là Người đàn bà chịu quyền chồng.

Nghĩa của feme covert

Danh từ

  1. Người đàn bà chịu quyền chồng.

Dạng từ của feme covert

Số nhiềufemes covert

Câu hỏi thường gặp

feme covert nghĩa là gì?

feme covert (danh từ) nghĩa là Người đàn bà chịu quyền chồng.

feme covert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feme covert: giọng Anh (UK) /fɛmˈkʌvət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.