TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feminity

US/fɛ.ˈmɪ.nə.ti/ giọng máy của trình duyệt

feminity nghĩa là đàn bà.

Nghĩa của feminity

Danh từ

  1. Như Feminineness.
  2. Đàn bà (nói chung).

Dạng từ của feminity

Số nhiềufeminities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feminity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feminity nghĩa là gì?

feminity (danh từ) nghĩa là đàn bà.

feminity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feminity: giọng Mỹ (US) /fɛ.ˈmɪ.nə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.