feminity
US/fɛ.ˈmɪ.nə.ti/
giọng máy của trình duyệt
feminity nghĩa là đàn bà.
Nghĩa của feminity
Danh từ
- Như Feminineness.
- Đàn bà (nói chung).
Dạng từ của feminity
| Số nhiều | feminities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feminity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
feminity nghĩa là gì?
feminity (danh từ) nghĩa là đàn bà.
feminity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feminity: giọng Mỹ (US) /fɛ.ˈmɪ.nə.ti/.