TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

femur

UK/ˈfiːmə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt US/ˈfimɚ/ giọng người thật

femur nghĩa là xương đùi.

Nghĩa của femur

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương đùi.

Dạng từ của femur

Số nhiềufemurs

Họ từ của femur

Câu hỏi thường gặp

femur nghĩa là gì?

femur (danh từ) nghĩa là xương đùi.

femur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của femur: giọng Anh (UK) /ˈfiːmə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈfimɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.