TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fen-berry

US/ˈfɛn.ˈbɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

fen-berry nghĩa là cây nam việt quất.

Nghĩa của fen-berry

Danh từ

  1. Thực vật học Cây nam việt quất.

Câu hỏi thường gặp

fen-berry nghĩa là gì?

fen-berry (danh từ) nghĩa là cây nam việt quất.

fen-berry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fen-berry: giọng Mỹ (US) /ˈfɛn.ˈbɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.