TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fen-fever

US/ˈfɛn.ˈfi.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

fen-fever nghĩa là bệnh sốt rét.

Nghĩa của fen-fever

Danh từ

  1. Y học Bệnh sốt rét.

Câu hỏi thường gặp

fen-fever nghĩa là gì?

fen-fever (danh từ) nghĩa là bệnh sốt rét.

fen-fever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fen-fever: giọng Mỹ (US) /ˈfɛn.ˈfi.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.