TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fen-fire

US/ˈfɛn.ˈfɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

fen-fire nghĩa là ma trơi.

Nghĩa của fen-fire

Danh từ

  1. Ma trơi.

Dạng từ của fen-fire

Số nhiềufen fires

Câu hỏi thường gặp

fen-fire nghĩa là gì?

fen-fire (danh từ) nghĩa là ma trơi.

fen-fire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fen-fire: giọng Mỹ (US) /ˈfɛn.ˈfɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.