fenestra
giọng máy của trình duyệt
fenestra nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của fenestra
Danh từ
- Giải phẫu Cửa sổ (ở tai giữa...).
Dạng từ của fenestra
| Số nhiều | fenestras |
Câu hỏi thường gặp
fenestra nghĩa là gì?
fenestra (danh từ) nghĩa là cửa sổ.