TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feracious

giọng máy của trình duyệt

feracious nghĩa là tốt, màu mỡ.

Nghĩa của feracious

Tính từ

  1. Tốt, màu mỡ (đất đai...).

Dạng từ của feracious

So sánh hơnmore feracious
So sánh nhấtmost feracious

Câu hỏi thường gặp

feracious nghĩa là gì?

feracious (tính từ) nghĩa là tốt, màu mỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.