feral
UK/ˈfɛɹəl/
US/ˈfɛɹəl/
giọng máy của trình duyệt
feral nghĩa là hoang dã, hoang vu, không cày cấy.
Nghĩa của feral
Tính từ
- Hoang dã.
- Hoang vu, không cày cấy.
- Hung dữ.
Dạng từ của feral
| So sánh hơn | more feral |
| So sánh nhất | most feral |
| Số nhiều | ferals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feral
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của feral
Cụm từ, thành ngữ với feral
- feral cat — Mèo hoang, mèo mả.
Câu hỏi thường gặp
feral nghĩa là gì?
feral (tính từ) nghĩa là hoang dã, hoang vu, không cày cấy.
feral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feral: giọng Anh (UK) /ˈfɛɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹəl/.