TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feral

UK/ˈfɛɹəl/ US/ˈfɛɹəl/ giọng máy của trình duyệt

feral nghĩa là hoang dã, hoang vu, không cày cấy.

Nghĩa của feral

Tính từ

  1. Hoang dã.
  2. Hoang vu, không cày cấy.
  3. Hung dữ.

Dạng từ của feral

So sánh hơnmore feral
So sánh nhấtmost feral
Số nhiềuferals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feral

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của feral

Cụm từ, thành ngữ với feral

  • feral cat — Mèo hoang, mèo mả.

Câu hỏi thường gặp

feral nghĩa là gì?

feral (tính từ) nghĩa là hoang dã, hoang vu, không cày cấy.

feral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feral: giọng Anh (UK) /ˈfɛɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.