TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferial

UK/ˈfɛɹɪəl/ US/ˈfɛɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

ferial nghĩa là thường.

Nghĩa của ferial

Tính từ

  1. Tôn giáo Thường.
    • ferial servicebuổi lễ thường

Dạng từ của ferial

Số nhiềuferials

Câu hỏi thường gặp

ferial nghĩa là gì?

ferial (tính từ) nghĩa là thường.

ferial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferial: giọng Anh (UK) /ˈfɛɹɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɹɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.