TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fermentive

giọng máy của trình duyệt

fermentive nghĩa là Xem fermentative.

Nghĩa của fermentive

Tính từ

  1. Xem fermentative

Dạng từ của fermentive

So sánh hơnmore fermentive
So sánh nhấtmost fermentive

Câu hỏi thường gặp

fermentive nghĩa là gì?

fermentive (tính từ) nghĩa là Xem fermentative.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.