TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrate

giọng máy của trình duyệt

ferrate nghĩa là Ferrat.

Nghĩa của ferrate

Danh từ

  1. Hoá học Ferrat.
  2. Hoá học Ferrat(VI).

Dạng từ của ferrate

Số nhiềuferrates

Câu hỏi thường gặp

ferrate nghĩa là gì?

ferrate (danh từ) nghĩa là Ferrat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.