TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrel

giọng máy của trình duyệt

ferrel nghĩa là sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống, vòng sắt đệm, vòng sắt nối.

Nghĩa của ferrel

Danh từ

  1. Sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống.
  2. Vòng sắt đệm, vòng sắt nối.

Câu hỏi thường gặp

ferrel nghĩa là gì?

ferrel (danh từ) nghĩa là sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống, vòng sắt đệm, vòng sắt nối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.