TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferreous

giọng máy của trình duyệt

ferreous nghĩa là có chứa sắt, sắt.

Nghĩa của ferreous

Tính từ

  1. Hoá học Có chứa sắt.
  2. Thuộc Sắt.

Dạng từ của ferreous

So sánh hơnmore ferreous
So sánh nhấtmost ferreous

Câu hỏi thường gặp

ferreous nghĩa là gì?

ferreous (tính từ) nghĩa là có chứa sắt, sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.