ferrimagnet
giọng máy của trình duyệt
ferrimagnet nghĩa là sắt từ.
Nghĩa của ferrimagnet
Danh từ
- Sắt từ.
Dạng từ của ferrimagnet
| Số nhiều | ferrimagnets |
Câu hỏi thường gặp
ferrimagnet nghĩa là gì?
ferrimagnet (danh từ) nghĩa là sắt từ.