TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrite core

US/ ˈkɔr/ giọng máy của trình duyệt

ferrite core nghĩa là lõi ferit, vòng ferit.

Nghĩa của ferrite core

Danh từ

  1. Tech Lõi ferit, vòng ferit.

Dạng từ của ferrite core

Số nhiềuferrite cores

Câu hỏi thường gặp

ferrite core nghĩa là gì?

ferrite core (danh từ) nghĩa là lõi ferit, vòng ferit.

ferrite core phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrite core: giọng Mỹ (US) / ˈkɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.