TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferroconcrete

US/ˌfɛɹoʊˈkɑnkɹit/ giọng máy của trình duyệt

ferroconcrete nghĩa là bê tông cốt sắt.

Nghĩa của ferroconcrete

Danh từ

  1. Bê tông cốt sắt.
  2. Loại xi măng đông cứng nhanh.

Dạng từ của ferroconcrete

Số nhiềuferroconcretes

Câu hỏi thường gặp

ferroconcrete nghĩa là gì?

ferroconcrete (danh từ) nghĩa là bê tông cốt sắt.

ferroconcrete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferroconcrete: giọng Mỹ (US) /ˌfɛɹoʊˈkɑnkɹit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.