ferromagnetic
US/ˌfɛr.oʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
ferromagnetic nghĩa là sắt từ.
Nghĩa của ferromagnetic
Tính từ
- Vật lý Sắt từ.
Dạng từ của ferromagnetic
| So sánh hơn | more ferromagnetic |
| So sánh nhất | most ferromagnetic |
Câu hỏi thường gặp
ferromagnetic nghĩa là gì?
ferromagnetic (tính từ) nghĩa là sắt từ.
ferromagnetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferromagnetic: giọng Mỹ (US) /ˌfɛr.oʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/.