TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferroelectricity

US/ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

ferroelectricity nghĩa là tính sắt điện.

Nghĩa của ferroelectricity

Danh từ

  1. Tính sắt điện.

Họ từ của ferroelectricity

Câu hỏi thường gặp

ferroelectricity nghĩa là gì?

ferroelectricity (danh từ) nghĩa là tính sắt điện.

ferroelectricity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferroelectricity: giọng Mỹ (US) /ˌfɛr.oʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.