ferrotype
US/ˈfɛr.ə.ˌtɑɪp/
giọng máy của trình duyệt
ferrotype nghĩa là ảnh in trên sắt.
Nghĩa của ferrotype
Danh từ
- Ảnh in trên sắt.
- Thuật in ảnh trên sắt.
Dạng từ của ferrotype
| Số nhiều | ferrotypes |
| Ngôi thứ ba số ít | ferrotypes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ferrotyping |
| Quá khứ phân từ | ferrotyped |
| Quá khứ | ferrotyped |
Câu hỏi thường gặp
ferrotype nghĩa là gì?
ferrotype (danh từ) nghĩa là ảnh in trên sắt.
ferrotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferrotype: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ə.ˌtɑɪp/.