TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrotype

US/ˈfɛr.ə.ˌtɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

ferrotype nghĩa là ảnh in trên sắt.

Nghĩa của ferrotype

Danh từ

  1. Ảnh in trên sắt.
  2. Thuật in ảnh trên sắt.

Dạng từ của ferrotype

Số nhiềuferrotypes
Ngôi thứ ba số ítferrotypes
Hiện tại phân từ (-ing)ferrotyping
Quá khứ phân từferrotyped
Quá khứferrotyped

Câu hỏi thường gặp

ferrotype nghĩa là gì?

ferrotype (danh từ) nghĩa là ảnh in trên sắt.

ferrotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrotype: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ə.ˌtɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.