TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrous oxide

US/ ˈɑːk.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

ferrous oxide nghĩa là ôxit sắt nhị.

Nghĩa của ferrous oxide

Danh từ

  1. Tech Ôxit sắt nhị (FeO).

Câu hỏi thường gặp

ferrous oxide nghĩa là gì?

ferrous oxide (danh từ) nghĩa là ôxit sắt nhị.

ferrous oxide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrous oxide: giọng Mỹ (US) / ˈɑːk.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.