ferruginate
giọng máy của trình duyệt
ferruginate nghĩa là làm cho chứa sắt.
Nghĩa của ferruginate
Ngoại động từ
- Làm cho chứa sắt.
Câu hỏi thường gặp
ferruginate nghĩa là gì?
ferruginate (ngoại động từ) nghĩa là làm cho chứa sắt.
ferruginate nghĩa là làm cho chứa sắt.
ferruginate (ngoại động từ) nghĩa là làm cho chứa sắt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.