TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferry-master

US/ˈfɛr.i.ˈmæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

ferry-master nghĩa là người thu tiền phà.

Nghĩa của ferry-master

Danh từ

  1. Người thu tiền phà.

Câu hỏi thường gặp

ferry-master nghĩa là gì?

ferry-master (danh từ) nghĩa là người thu tiền phà.

ferry-master phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferry-master: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.i.ˈmæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.