TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferry-railroad

US/ˈfɛr.i.ˈreɪɫ.ˌroʊd/ giọng máy của trình duyệt

ferry-railroad nghĩa là đường sắt qua sông.

Nghĩa của ferry-railroad

Danh từ

  1. Đường sắt qua sông.

Câu hỏi thường gặp

ferry-railroad nghĩa là gì?

ferry-railroad (danh từ) nghĩa là đường sắt qua sông.

ferry-railroad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferry-railroad: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.i.ˈreɪɫ.ˌroʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.