fescennine
UK/ˈfɛsənʌɪn/
giọng máy của trình duyệt
fescennine nghĩa là thô bỉ, bỉ ổi.
Nghĩa của fescennine
Tính từ
- Thông tục Thô bỉ; bỉ ổi; thô tục.
Dạng từ của fescennine
| So sánh hơn | more fescennine |
| So sánh nhất | most fescennine |
Câu hỏi thường gặp
fescennine nghĩa là gì?
fescennine (tính từ) nghĩa là thô bỉ, bỉ ổi.
fescennine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fescennine: giọng Anh (UK) /ˈfɛsənʌɪn/.