fetcher
US/ˈfɛt.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
fetcher nghĩa là mồi chài, bả.
Nghĩa của fetcher
Danh từ
- Fetcher and carrie đứa trẻ đầu sai.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mồi chài, bả (quyến rũ người).
Dạng từ của fetcher
| Số nhiều | fetchers |
Câu hỏi thường gặp
fetcher nghĩa là gì?
fetcher (danh từ) nghĩa là mồi chài, bả.
fetcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fetcher: giọng Mỹ (US) /ˈfɛt.ʃɜː/.