TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetial

UK/ˈfiːʃəl/ US/ˈfiʃəl/ giọng máy của trình duyệt

fetial nghĩa là (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước.

Nghĩa của fetial

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước.

Dạng từ của fetial

Số nhiềufetials

Câu hỏi thường gặp

fetial nghĩa là gì?

fetial (tính từ) nghĩa là (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước.

fetial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fetial: giọng Anh (UK) /ˈfiːʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfiʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.