TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feticide

UK/ˈfiːtɪsaɪd/ US/ˈfiːtɪsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

feticide nghĩa là cũng foeticide, thuốc phá thai.

Nghĩa của feticide

Danh từ

  1. Cũng foeticide.
  2. Thuốc phá thai.

Dạng từ của feticide

Số nhiềufeticides

Câu hỏi thường gặp

feticide nghĩa là gì?

feticide (danh từ) nghĩa là cũng foeticide, thuốc phá thai.

feticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feticide: giọng Anh (UK) /ˈfiːtɪsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːtɪsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.