TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetishistic

giọng máy của trình duyệt

fetishistic nghĩa là sự thờ vật.

Nghĩa của fetishistic

Tính từ

  1. Thuộc Sự thờ vật.

Dạng từ của fetishistic

So sánh hơnmore fetishistic
So sánh nhấtmost fetishistic

Câu hỏi thường gặp

fetishistic nghĩa là gì?

fetishistic (tính từ) nghĩa là sự thờ vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.