TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetlock

US/ˈfɛt.ˌlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

fetlock nghĩa là khuỷ trên móng.

Nghĩa của fetlock

Danh từ

  1. Khuỷ trên móng (ở chân ngựa).
  2. Chùm lông ở khuỷ trên móng.

Dạng từ của fetlock

Số nhiềufetlocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fetlock

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fetlock nghĩa là gì?

fetlock (danh từ) nghĩa là khuỷ trên móng.

fetlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fetlock: giọng Mỹ (US) /ˈfɛt.ˌlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.