fetlock
US/ˈfɛt.ˌlɑːk/
giọng máy của trình duyệt
fetlock nghĩa là khuỷ trên móng.
Nghĩa của fetlock
Danh từ
- Khuỷ trên móng (ở chân ngựa).
- Chùm lông ở khuỷ trên móng.
Dạng từ của fetlock
| Số nhiều | fetlocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fetlock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fetlock nghĩa là gì?
fetlock (danh từ) nghĩa là khuỷ trên móng.
fetlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fetlock: giọng Mỹ (US) /ˈfɛt.ˌlɑːk/.