feudalism
UK/ˈfju.də.lɪ.zəm/
US/ˈfju.də.lɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
feudalism nghĩa là chế độ phong kiến.
Nghĩa của feudalism
Danh từ
- Chế độ phong kiến.
Dạng từ của feudalism
| Số nhiều | feudalisms |
Câu hỏi thường gặp
feudalism nghĩa là gì?
feudalism (danh từ) nghĩa là chế độ phong kiến.
feudalism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feudalism: giọng Anh (UK) /ˈfju.də.lɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfju.də.lɪ.zəm/.