feudal
UK/ˈfjuːdəl/
US/ˈfju.dəl/
giọng máy của trình duyệt
feudal nghĩa là mang mối hận thù, mang mối cừu hận, phong kiến.
Nghĩa của feudal
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp.
Tính từ
- Phong kiến.
- feudal systemchế độ phong kiến
Cụm từ, thành ngữ với feudal
- feudal tenure — Thái ấp.
Câu hỏi thường gặp
feudal nghĩa là gì?
feudal (nội động từ, tính từ) nghĩa là mang mối hận thù, mang mối cừu hận, phong kiến.
feudal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feudal: giọng Anh (UK) /ˈfjuːdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfju.dəl/.