TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feudal

UK/ˈfjuːdəl/ US/ˈfju.dəl/ giọng máy của trình duyệt

feudal nghĩa là mang mối hận thù, mang mối cừu hận, phong kiến.

Nghĩa của feudal

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp.

Tính từ

  1. Phong kiến.
    • feudal systemchế độ phong kiến

Cụm từ, thành ngữ với feudal

  • feudal tenure — Thái ấp.

Câu hỏi thường gặp

feudal nghĩa là gì?

feudal (nội động từ, tính từ) nghĩa là mang mối hận thù, mang mối cừu hận, phong kiến.

feudal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feudal: giọng Anh (UK) /ˈfjuːdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfju.dəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.