feudalization Nghegiọng máy của trình duyệt feudalization nghĩa là sự phong kiến hoá. Nghĩa của feudalization Danh từ Sự phong kiến hoá. Dạng từ của feudalization Số nhiềufeudalizations Câu hỏi thường gặp feudalization nghĩa là gì?feudalization (danh từ) nghĩa là sự phong kiến hoá.