TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Feynman diagram

UK/ˈfaɪnmən ˈdaɪəɡɹæm/ US/ˈfaɪnmən ˈdaɪəɡɹæm/ giọng máy của trình duyệt

Feynman diagram nghĩa là sơ đồ feynman.

Nghĩa của Feynman diagram

Danh từ

  1. Sơ đồ Feynman.

Dạng từ của Feynman diagram

Số nhiềuFeynman diagrams

Câu hỏi thường gặp

Feynman diagram nghĩa là gì?

Feynman diagram (danh từ) nghĩa là sơ đồ feynman.

Feynman diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Feynman diagram: giọng Anh (UK) /ˈfaɪnmən ˈdaɪəɡɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪnmən ˈdaɪəɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.