fiat
UK/ˈfaɪæt/
US/ˈfaɪæt/
giọng máy của trình duyệt
fiat nghĩa là sắc lệnh, lệnh, sự đồng ý, sự tán thành.
Nghĩa của fiat
Danh từ
- Sắc lệnh, lệnh.
- Sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận.
- to give one's fiat to somethingtán thành việc gì
- Sự cho phép.
Ngoại động từ
- Ban sắc lệnh.
- Đồng ý, tán thành.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cho phép.
Dạng từ của fiat
| Số nhiều | fiats |
| Ngôi thứ ba số ít | fiats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fiating |
| Quá khứ phân từ | fiated |
| Quá khứ | fiated |
Họ từ của fiat
Cụm từ, thành ngữ với fiat
- fiat money — Tiền theo luật định.
Câu hỏi thường gặp
fiat nghĩa là gì?
fiat (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sắc lệnh, lệnh, sự đồng ý, sự tán thành.
fiat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiat: giọng Anh (UK) /ˈfaɪæt/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪæt/.