TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiat

UK/ˈfaɪæt/ US/ˈfaɪæt/ giọng máy của trình duyệt

fiat nghĩa là sắc lệnh, lệnh, sự đồng ý, sự tán thành.

Nghĩa của fiat

Danh từ

  1. Sắc lệnh, lệnh.
  2. Sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận.
    • to give one's fiat to somethingtán thành việc gì
  3. Sự cho phép.

Ngoại động từ

  1. Ban sắc lệnh.
  2. Đồng ý, tán thành.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cho phép.

Dạng từ của fiat

Số nhiềufiats
Ngôi thứ ba số ítfiats
Hiện tại phân từ (-ing)fiating
Quá khứ phân từfiated
Quá khứfiated

Họ từ của fiat

Cụm từ, thành ngữ với fiat

  • fiat money — Tiền theo luật định.

Câu hỏi thường gặp

fiat nghĩa là gì?

fiat (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sắc lệnh, lệnh, sự đồng ý, sự tán thành.

fiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiat: giọng Anh (UK) /ˈfaɪæt/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.