TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiber-optic cable

US/ ˈkeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

fiber-optic cable nghĩa là cáp sợi quang.

Nghĩa của fiber-optic cable

Danh từ

  1. Tech Cáp sợi quang.

Câu hỏi thường gặp

fiber-optic cable nghĩa là gì?

fiber-optic cable (danh từ) nghĩa là cáp sợi quang.

fiber-optic cable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiber-optic cable: giọng Mỹ (US) / ˈkeɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.