fiber
UK/ˈfaɪ.bə/
US/ˈfaɪ.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
fiber nghĩa là sợi, thớ, sợi phíp.
Nghĩa của fiber
Danh từ
- Sinh vật học Sợi, thớ.
- Sợi phíp.
- cotton fibresợi bông
- Cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ.
- Thực vật học Rễ con.
- Tính tình.
- a man of coarse fibrengười tính tình thô lỗ
Dạng từ của fiber
| Số nhiều | fibers |
Họ từ của fiber
Cụm từ, thành ngữ với fiber
- fiber optics — Quang học sợi.
Câu hỏi thường gặp
fiber nghĩa là gì?
fiber (danh từ) nghĩa là sợi, thớ, sợi phíp.
fiber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiber: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.bɚ/.