fibroblast
UK/ˈfaɪ.brəˌblɑːst/
US/ˈfaɪ.brəˌblæst/
giọng máy của trình duyệt
fibroblast nghĩa là nguyên bào sợi.
Nghĩa của fibroblast
Danh từ
- Nguyên bào sợi.
Dạng từ của fibroblast
| Số nhiều | fibroblasts |
Câu hỏi thường gặp
fibroblast nghĩa là gì?
fibroblast (danh từ) nghĩa là nguyên bào sợi.
fibroblast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fibroblast: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.brəˌblɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.brəˌblæst/.