TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fibroblast

UK/ˈfaɪ.brəˌblɑːst/ US/ˈfaɪ.brəˌblæst/ giọng máy của trình duyệt

fibroblast nghĩa là nguyên bào sợi.

Nghĩa của fibroblast

Danh từ

  1. Nguyên bào sợi.

Dạng từ của fibroblast

Số nhiềufibroblasts

Câu hỏi thường gặp

fibroblast nghĩa là gì?

fibroblast (danh từ) nghĩa là nguyên bào sợi.

fibroblast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibroblast: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.brəˌblɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.brəˌblæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.