fibrocyte
giọng máy của trình duyệt
fibrocyte nghĩa là tế bào sợi.
Nghĩa của fibrocyte
Danh từ
- Tế bào mô liên kết; tế bào sợi.
Dạng từ của fibrocyte
| Số nhiều | fibrocytes |
Câu hỏi thường gặp
fibrocyte nghĩa là gì?
fibrocyte (danh từ) nghĩa là tế bào sợi.