TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fibrovascular

US/ˌfɑɪ.broʊ.ˈvæs.kjə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

fibrovascular nghĩa là Thuộc mạch sợi.

Nghĩa của fibrovascular

Tính từ

  1. Thuộc mạch sợi.

Câu hỏi thường gặp

fibrovascular nghĩa là gì?

fibrovascular (tính từ) nghĩa là Thuộc mạch sợi.

fibrovascular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibrovascular: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.broʊ.ˈvæs.kjə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.