TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-ambulance

US/ˈfild.ˈæm.bjə.lənts/ giọng máy của trình duyệt

field-ambulance nghĩa là Đội cấp cứu dã chiến.

Nghĩa của field-ambulance

Danh từ

  1. Đội cấp cứu dã chiến.

Dạng từ của field-ambulance

Số nhiềufield ambulances

Câu hỏi thường gặp

field-ambulance nghĩa là gì?

field-ambulance (danh từ) nghĩa là Đội cấp cứu dã chiến.

field-ambulance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-ambulance: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈæm.bjə.lənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.