TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-allowance

US/ˈfild.ə.ˈlɑʊ.ənts/ giọng máy của trình duyệt

field-allowance nghĩa là phụ cấp chiến trường.

Nghĩa của field-allowance

Danh từ

  1. Phụ cấp chiến trường.

Dạng từ của field-allowance

Số nhiềufield allowances

Câu hỏi thường gặp

field-allowance nghĩa là gì?

field-allowance (danh từ) nghĩa là phụ cấp chiến trường.

field-allowance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-allowance: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ə.ˈlɑʊ.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.