TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-battery

US/ˈfild.ˈbæ.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

field-battery nghĩa là Đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến.

Nghĩa của field-battery

Danh từ

  1. Quân sự Đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến.

Câu hỏi thường gặp

field-battery nghĩa là gì?

field-battery (danh từ) nghĩa là Đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến.

field-battery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-battery: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈbæ.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.