TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-bed

US/ˈfild.ˈbɛd/ giọng máy của trình duyệt

field-bed nghĩa là giường dã chiến.

Nghĩa của field-bed

Danh từ

  1. Giường dã chiến.

Dạng từ của field-bed

Số nhiềufield beds

Câu hỏi thường gặp

field-bed nghĩa là gì?

field-bed (danh từ) nghĩa là giường dã chiến.

field-bed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-bed: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈbɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.